Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手枕
[Thủ Chấm]
てまくら
🔊
Danh từ chung
dùng tay làm gối
Hán tự
手
Thủ
tay
枕
Chấm
gối