Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手暗がり
[Thủ Ám]
てくらがり
🔊
Danh từ chung
bóng tối do tay người tạo ra
Hán tự
手
Thủ
tay
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù