Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手損
[Thủ Tổn]
てぞん
🔊
Danh từ chung
mất nhịp (shogi, othello)
Hán tự
手
Thủ
tay
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương