Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手揉み茶
[Thủ Nhu Trà]
てもみちゃ
🔊
Danh từ chung
trà cuộn tay
Hán tự
手
Thủ
tay
揉
Nhu
xoa; mát-xa
茶
Trà
trà