Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手指衛生
[Thủ Chỉ Vệ Sinh]
しゅしえいせい
🔊
Danh từ chung
vệ sinh tay
Hán tự
手
Thủ
tay
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
生
Sinh
sinh; cuộc sống