Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手指消毒剤
[Thủ Chỉ Tiêu Độc Tề]
しゅししょうどくざい
🔊
Danh từ chung
nước rửa tay
Hán tự
手
Thủ
tay
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
消
Tiêu
dập tắt; tắt
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
剤
Tề
liều; thuốc