Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手得
[Thủ Đắc]
てどく
🔊
Danh từ chung
tăng nhịp (shogi, othello)
Hán tự
手
Thủ
tay
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích