Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手待ち
[Thủ Đãi]
てまち
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Cờ nhật
nước đi chờ
Hán tự
手
Thủ
tay
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào