手弁当 [Thủ Biện Đương]
てべんとう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000
Độ phổ biến từ: Top 29000
Danh từ chung
tự chuẩn bị bữa trưa; mang theo bữa trưa; tự trả tiền bữa trưa
Danh từ chung
làm việc không công; công việc tình nguyện