手巻き寿司 [Thủ Quyển Thọ Tư]

手巻寿司 [Thủ Quyển Thọ Tư]

手巻き鮨 [Thủ Quyển Chỉ]

手巻鮨 [Thủ Quyển Chỉ]

てまきずし

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

sushi cuộn tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ケンさんはいえ寿司すしパーティをしました。
Anh Ken đã tổ chức tiệc sushi cuộn tại nhà.