手取金 [Thủ Thủ Kim]
手取り金 [Thủ Thủ Kim]
てどりきん
Danh từ chung
tiền thu ròng (ví dụ: sau khi chào bán chứng khoán)
Danh từ chung
tiền thu ròng (ví dụ: sau khi chào bán chứng khoán)