手交 [Thủ Giao]
しゅこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao tận tay; chuyển giao
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao tận tay; chuyển giao