手事 [Thủ Sự]
てごと
Danh từ chung
khúc dạo dài (trong dân ca hoặc nhạc koto)
Danh từ chung
mánh khóe (ví dụ: dùng bởi gái mại dâm để dụ khách hàng); sự khéo léo; mưu mẹo