手乗り [Thủ Thừa]
てのり
Danh từ chung
cầm trên lòng bàn tay hoặc tay (đặc biệt là động vật nhỏ hoặc chim)
Danh từ chung
cầm trên lòng bàn tay hoặc tay (đặc biệt là động vật nhỏ hoặc chim)