手を通す [Thủ Thông]

てをとおす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

mặc (quần áo, đặc biệt là mới)

JP: まだその上着うわぎにはとおしてないんだ。

VI: Tôi vẫn chưa mặc chiếc áo khoác này.