手ぐすね引く [Thủ Dẫn]
手ぐすねひく [Thủ]
手薬煉引く [Thủ Dược Luyện Dẫn]
手薬練引く [Thủ Dược Luyện Dẫn]
てぐすねひく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thành ngữ
📝 thường là 〜て待つ hoặc 〜て待ち構える; từ 手に薬煉を引く
sẵn sàng và chờ đợi; cảnh giác