Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
扇状地
[Phiến Trạng Địa]
せんじょうち
🔊
Danh từ chung
quạt gió
Hán tự
扇
Phiến
quạt
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
地
Địa
đất; mặt đất