Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
扇情小説
[Phiến Tình Tiểu Thuyết]
せんじょうしょうせつ
🔊
Danh từ chung
tiểu thuyết gợi cảm
Hán tự
扇
Phiến
quạt
情
Tình
tình cảm
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết