Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所柄
[Sở Bính]
ところがら
🔊
Danh từ chung
đặc điểm của nơi
Hán tự
所
Sở
nơi; mức độ
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục