Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所払い
[Sở Chàng]
ところばらい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
trục xuất
Hán tự
所
Sở
nơi; mức độ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý