所出 [Sở Xuất]
しょしゅつ
Danh từ chung
nơi sinh; nguồn gốc
JP: こんな所出よう!
VI: Chúng ta hãy rời khỏi đây!
Danh từ chung
nơi sinh; nguồn gốc
JP: こんな所出よう!
VI: Chúng ta hãy rời khỏi đây!