房酸塊 [Phòng Toan Khối]
房すぐり [Phòng]
房スグリ [Phòng]
ふさすぐり
– 房スグリ
ふさスグリ
– 房スグリ
フサスグリ
– 房スグリ
Danh từ chung
quả lý chua trồng (Ribes altissimum)