Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
房室結節
[Phòng Thất Kết Tiết]
ぼうしつけっせつ
🔊
Danh từ chung
nút nhĩ thất; nút AV
Hán tự
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
室
Thất
phòng
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
節
Tiết
mùa; tiết