Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戻し交雑
[Lệ Giao Tạp]
もどしこうざつ
🔊
Danh từ chung
lai ngược
🔗 戻し交配
Hán tự
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
雑
Tạp
tạp