Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戸籍係
[Hộ Tịch Hệ]
こせきがかり
🔊
Danh từ chung
cán bộ đăng ký hộ khẩu
Hán tự
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm