Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戸板平目
[Hộ Bản Bình Mục]
といたびらめ
🔊
Danh từ chung
cá bơn lớn
🔗 平目
Hán tự
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm