Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戸外制作
[Hộ Ngoại Chế Tác]
こがいせいさく
🔊
Danh từ chung
vẽ ngoài trời
Hán tự
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
外
Ngoại
bên ngoài
制
Chế
hệ thống; luật
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị