Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戦時内閣
[Khuyết Thời Nội Các]
せんじないかく
🔊
Danh từ chung
nội các thời chiến
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
時
Thời
thời gian; giờ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
閣
Các
tháp; tòa nhà cao; cung điện