Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戦時公債
[Khuyết Thời Công Trái]
せんじこうさい
🔊
Danh từ chung
vay nợ chiến tranh
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
時
Thời
thời gian; giờ
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ