戦国 [Khuyết Quốc]

せんごく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

đất nước trong nội chiến; đất nước hỗn loạn do chiến tranh

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Từ lịch sử

thời kỳ Chiến Quốc (Nhật Bản, Trung Quốc)

🔗 戦国時代

Danh từ chung

cuộc thi đấu có nhiều đối thủ ngang tài; trận đấu gay cấn; cuộc cạnh tranh khốc liệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

中国ちゅうごくでも戦国せんごく時代じだい墳墓ふんぼからガラスが出土しゅつどしている。
Tại Trung Quốc, thủy tinh cũng đã được tìm thấy trong các ngôi mộ từ thời Chiến Quốc.
長良川ながらがわ温泉おんせんの「信長のぶながおもてなし御膳ごぜん」は、戦国せんごく時代じだいのおもてなし料理りょうり本膳ほんぜん料理りょうり」を現代げんだいふうにアレンジしたものです。
"Nobunaga Omotenashi Gozen" tại suối nước nóng Nagara là sự hiện đại hóa của món ăn tiếp khách thời Chiến Quốc "Honzen Ryori".

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 戦国
  • Cách đọc: せんごく
  • Loại từ: danh từ; dùng như định ngữ với の (戦国の~)
  • Ý nghĩa cơ bản: thời “Chiến Quốc”; chỉ thời kỳ loạn chiến, đặc biệt ở Nhật (戦国時代) hoặc Trung Quốc
  • Trường hợp hay gặp: lịch sử, văn hóa đại chúng (game, phim, manga), học thuật

2. Ý nghĩa chính

戦国 là “chiến quốc” – thời kỳ nhiều quốc gia/phiên bang giao tranh. Ở Nhật thường hiểu là 戦国時代 (khoảng thế kỷ 15–16). Cũng có thể chỉ “Chiến Quốc” của Trung Quốc cổ đại.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 戦国 vs 戦国時代: 戦国 ngắn gọn, thường làm định ngữ (戦国の武将), còn 戦国時代 nêu rõ “thời kỳ”.
  • 中国戦国時代 vs 日本の戦国時代: cần bối cảnh để tránh nhầm.
  • 乱世: “loạn thế”, sắc thái văn học, không chỉ định thời kỳ cụ thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Làm định ngữ: 戦国の世/戦国の合戦/戦国武将.
  • Trong tiêu đề tác phẩm/giải trí: 戦国無双, 戦国もの (đề tài chiến quốc).
  • Trong học thuật: 戦国史 (lịch sử chiến quốc), 戦国期 (giai đoạn chiến quốc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
戦国時代 Biến thể thời kỳ Chiến Quốc Dạng đầy đủ, trang trọng.
戦乱 Gần nghĩa chiến loạn Nhấn tình trạng chiến tranh hỗn loạn.
乱世 Gần nghĩa thời loạn Sắc thái văn học/cổ.
泰平/太平 Đối nghĩa thái bình Trạng thái hòa bình, yên ổn.
江戸時代 Đối hướng thời Edo Thời kỳ sau chiến quốc ở Nhật.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 戦: chiến tranh, chiến đấu.
  • 国: quốc gia, lãnh thổ.
  • Kết hợp nghĩa: “các quốc gia trong chiến tranh” → thời kỳ loạn chiến.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết lịch sử, dùng 戦国 như tính từ với の giúp câu gọn: 戦国の社会構造. Trong bối cảnh quốc tế, nên thêm “日本/中国” để rõ đối tượng nghiên cứu.

8. Câu ví dụ

  • 戦国の武将に興味がある。
    Tôi hứng thú với các võ tướng thời Chiến Quốc.
  • 日本の戦国は戦乱が続いた時代だ。
    Thời Chiến Quốc của Nhật là thời kỳ chiến loạn kéo dài.
  • 戦国時代の合戦を再現したイベントが開催された。
    Sự kiện tái hiện trận chiến thời Chiến Quốc đã được tổ chức.
  • 彼は戦国の世を生き抜いた知将だ。
    Ông ấy là mưu tướng sống sót qua thời Chiến Quốc.
  • 戦国大名の領地が入れ替わった。
    Lãnh địa của các đại danh thời Chiến Quốc đã thay đổi.
  • ゲームで戦国の戦術を学ぶ。
    Học chiến thuật thời Chiến Quốc qua trò chơi.
  • 戦国を舞台にしたドラマが人気だ。
    Phim lấy bối cảnh Chiến Quốc đang được ưa chuộng.
  • 戦国末期に鉄砲が普及した。
    Cuối thời Chiến Quốc, súng hỏa mai trở nên phổ biến.
  • 彼は戦国史の研究者だ。
    Anh ấy là nhà nghiên cứu lịch sử Chiến Quốc.
  • 中国の戦国七雄について調べている。
    Đang tìm hiểu về Thất Hùng Chiến Quốc của Trung Quốc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 戦国 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?