戦争準備 [Khuyết Tranh Chuẩn Bị]

せんそうじゅんび

Danh từ chung

chuẩn bị chiến tranh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

当時とうじ英国えいこく戦争せんそう準備じゅんびができていなかった。
Lúc đó Anh chưa sẵn sàng cho chiến tranh.
そのくに戦争せんそう準備じゅんびをしていた。
Quốc gia đó đang chuẩn bị cho chiến tranh.