Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
戦争文学
[Khuyết Tranh Văn Học]
せんそうぶんがく
🔊
Danh từ chung
văn học chiến tranh
Hán tự
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học