戦中 [Khuyết Trung]

せんちゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

trong thời chiến

JP: 日本にほん戦中せんちゅうは、えとのたたかいにれていたともえます。

VI: Có thể nói rằng, trong thời chiến của Nhật Bản, cuộc chiến chống đói là một nhiệm vụ hàng ngày.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 戦中
  • Cách đọc: せんちゅう
  • Loại từ: Danh từ chỉ thời kỳ (thường đi với の để bổ nghĩa: 戦中のN)
  • Nghĩa khái quát: trong thời chiến, giai đoạn đang diễn ra chiến tranh
  • Lĩnh vực & sắc thái: lịch sử, hồi ký, báo chí; trang trọng, tính chất ghi chú thời kỳ
  • Mẫu dùng: 戦中、… / 戦中に / 戦中の出来事・生活・物資

2. Ý nghĩa chính

  • Giai đoạn chiến tranh: chỉ khoảng thời gian khi chiến sự diễn ra. Trong văn cảnh Nhật Bản, thường ngầm chỉ Thế chiến II (太平洋戦争) trừ khi nói rõ khác.
  • Nhãn thời kỳ: dùng tương phản với 戦前 (trước chiến tranh) và 戦後 (sau chiến tranh) trong phân kỳ lịch sử.

3. Phân biệt

  • 戦時中: nghĩa gần như đồng nhất “trong thời chiến”, phổ biến trong hội thoại/bài viết; 戦中 súc tích hơn, hay thấy trong tiêu đề, nhãn phân kỳ.
  • 戦前/戦中/戦後: bộ ba thuật ngữ chuẩn khi mô tả bối cảnh lịch sử – xã hội.
  • 終戦直後: “ngay sau khi chiến tranh kết thúc” – đã sang giai đoạn hậu chiến, không còn là 戦中.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Lịch sử – xã hội: 戦中の食糧事情, 植民地政策, 宣伝.
  • Hồi ký – gia đình: 戦中に疎開した, 戦中の手紙.
  • Học thuật – lưu trữ: 戦中資料, 戦中法令.
  • Lưu ý: Nếu nói về một cuộc chiến khác, nên chỉ rõ (例: ベトナム戦争戦中).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
戦時中 Đồng nghĩa gần trong thời chiến Phổ biến trong đời thường; sắc thái tương đương.
戦前 Đối lập thời kỳ trước chiến tranh Dùng trong bộ ba phân kỳ.
戦後 Đối lập thời kỳ sau chiến tranh Chỉ giai đoạn hậu chiến.
終戦 Liên quan kết thúc chiến tranh Mốc chuyển từ 戦中 sang 戦後.
平時 Đối nghĩa thời bình Trạng thái không có chiến tranh.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 戦: chiến tranh, chiến đấu.
  • 中: ở trong, trong lúc.
  • Cấu tạo: 戦 (chiến) + 中 (trong) → 戦中 “đang trong lúc chiến”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghiên cứu lịch sử, 戦中 hữu ích như một nhãn thời gian chuẩn, giúp đặt sự kiện vào bối cảnh chính xác. Nếu viết phi học thuật, dùng 戦時中 cũng hoàn toàn tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 戦中の生活は配給に大きく依存していた。
    Đời sống trong thời chiến phụ thuộc nhiều vào tem phiếu.
  • 祖母は戦中に地方へ疎開したという。
    Bà tôi kể rằng trong thời chiến đã sơ tán về địa phương.
  • これは戦中の写真で、街灯が消えている。
    Đây là bức ảnh thời chiến, đèn đường đã tắt.
  • 戦中の検閲について研究している。
    Tôi đang nghiên cứu về kiểm duyệt thời chiến.
  • 作品には戦中の空気が色濃く反映されている。
    Trong tác phẩm phản ánh đậm đặc bầu không khí thời chiến.
  • 戦中の手紙が家の屋根裏から見つかった。
    Những bức thư thời chiến được tìm thấy trên gác mái nhà.
  • この法令は戦中に制定されたものだ。
    Sắc lệnh này được ban hành trong thời chiến.
  • 父は戦中、工場で働き続けた。
    Cha tôi vẫn tiếp tục làm việc trong nhà máy trong thời chiến.
  • 展示は戦中から戦後への移行を示す。
    Triển lãm cho thấy sự chuyển tiếp từ thời chiến sang hậu chiến.
  • 彼の日記は戦中の市民の心情を伝えている。
    Nhật ký của ông truyền đạt tâm trạng của người dân trong thời chiến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 戦中 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?