戦中 [Khuyết Trung]
せんちゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000
Độ phổ biến từ: Top 13000
Danh từ chung
trong thời chiến
JP: 日本の戦中は、飢えとの戦いに明け暮れていたとも言えます。
VI: Có thể nói rằng, trong thời chiến của Nhật Bản, cuộc chiến chống đói là một nhiệm vụ hàng ngày.