我輩 [Ngã Bối]
吾輩 [Ngô Bối]
我が輩 [Ngã Bối]
吾が輩 [Ngô Bối]
わがはい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Độ phổ biến từ: Top 39000
Đại từ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nam ⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
📝 sắc thái kiêu ngạo
tôi; tôi đây; bản thân tôi
JP: そんなことを考えながら『我輩はカモである』を再見しました。
VI: Vừa nghĩ đến những chuyện đó, tôi vừa xem lại "Tôi là một con vịt ngốc".
Đại từ
⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nam ⚠️Từ cổ
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
我輩は猫である。名前はまだない。
Tôi là một con mèo. Tôi chưa có tên.