我慢比べ [Ngã Mạn Tỉ]
我慢くらべ [Ngã Mạn]
ガマン比べ [Tỉ]
我慢競べ [Ngã Mạn Cạnh]
がまんくらべ
– ガマン比べ
ガマンくらべ
– ガマン比べ
Danh từ chung
thử thách kiên nhẫn; cuộc chiến ý chí; cuộc thi sức chịu đựng