成金 [Thành Kim]

成り金 [Thành Kim]

なりきん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ miệt thị

người mới giàu; giàu lên đột ngột

JP: 土地とちかれきんになった。

VI: Anh ta đã trở nên giàu có nhờ đất đai.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Cờ nhật

📝 nghĩa gốc

quân cờ thăng cấp thành tướng vàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは小川おがわさんからおおくのひと成金なりきん軽蔑けいべつするといた。
Tom nghe nói từ ông Ogawa rằng nhiều người khinh thường kẻ giàu lên nhanh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 成金
  • Cách đọc: なりきん
  • Loại từ: danh từ; dùng làm định ngữ với の(成金の〜), mang sắc thái đánh giá
  • Nghĩa khái quát: người mới giàu, phất nhanh (thường hàm ý khoe khoang, phô trương)
  • Biểu hiện liên quan: 成金趣味(thị hiếu trưởng giả, lòe loẹt), バブル成金

2. Ý nghĩa chính

成金 chỉ người bỗng trở nên giàu có trong thời gian ngắn. Từ này thường mang sắc thái phê phán thẩm mỹ hoặc thái độ tiêu tiền phô trương, khác với cách gọi trung tính về người giàu.

3. Phân biệt

  • 富豪・資産家: người giàu (trung tính/ít sắc thái). 成金 hàm ý “mới phất”, dễ lộ gu hào nhoáng.
  • 新興富裕層: cách nói học thuật/trung tính “tầng lớp mới giàu”.
  • セレブ: người nổi tiếng/giàu có; sắc thái khác, không nhất thiết là “mới phất”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trực tiếp gọi người: 彼はITで成功した成金だ。
  • Dùng định ngữ phê phán thẩm mỹ: 成金趣味, 成金デザイン, 成金ブランド.
  • Kết hợp thời kỳ: バブル成金(thời bong bóng kinh tế), 戦後成金(sau chiến tranh).
  • Sắc thái: có thể gây khó chịu nếu dùng trực diện; cân nhắc bối cảnh xã giao.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
富豪・資産家 Liên quan Đại gia / nhà giàu Trung tính, không nhấn “mới phất”.
新興富裕層 Từ học thuật Tầng lớp mới giàu Trung tính, dùng trong báo cáo/điều tra xã hội.
成金趣味 Liên quan Gu trưởng giả, lòe loẹt Phê phán thẩm mỹ khoe của.
庶民・貧乏人 Đối lập (xã hội học) Thường dân / người nghèo Đối lập tầng lớp, không phải cặp từ vựng trực tiếp.
セレブ Liên quan Người nổi tiếng/giàu có Không hàm ý “mới phất”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 成(セイ/ジョウ・なる): thành, trở nên, đạt được.
  • 金(キン/コン・かね): vàng, tiền.
  • 成金: kết hợp “trở nên” + “tiền”, nghĩa đen “trở nên giàu có”, về sau mang sắc thái xã hội phê phán.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội thoại, gọi ai đó là 成金 dễ tạo cảm giác xúc phạm. Nếu muốn trung tính, hãy dùng 資産家 hay 起業で成功した人. Khi mô tả thẩm mỹ phô trương, cụm 成金趣味 diễn đạt rất đắt: chỉ phong cách hào nhoáng, thiếu tinh tế.

8. Câu ví dụ

  • 彼は仮想通貨で成功して一気に成金になった。
    Anh ta thành người mới giàu chỉ trong chốc lát nhờ tiền ảo.
  • 成金趣味の豪邸が話題になっている。
    Tòa biệt thự với gu trưởng giả đang gây bàn tán.
  • バブル成金の逸話が今も残っている。
    Giai thoại về những người giàu thời bong bóng vẫn còn lưu truyền.
  • 彼は成金だが、意外と倹約家だ。
    Anh ta là người mới giàu nhưng khá tiết kiệm.
  • あのブランドは成金っぽいデザインだね。
    Thương hiệu đó thiết kế trông kiểu khoe của.
  • 成金社長が高級車を何台も買い集めた。
    Ông giám đốc mới giàu sưu tập nhiều xe sang.
  • 短期間で成金になった反動で散財してしまった。
    Vì thành người mới giàu trong thời gian ngắn nên anh ta tiêu xài phung phí.
  • 地方から出てきて成金になったという噂だ。
    Đồn rằng anh ta từ quê lên và trở thành người mới giàu.
  • 彼のインテリアは少し成金くさい。
    Nội thất của anh ấy hơi mang mùi trưởng giả.
  • 成金扱いされるのを彼は嫌がっている。
    Anh ấy không thích bị xem như người mới giàu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 成金 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?