成績書 [Thành Tích Thư]
せいせきしょ
Danh từ chung
bảng điểm (đặc biệt là điểm học sinh); báo cáo kết quả
Danh từ chung
bảng điểm (đặc biệt là điểm học sinh); báo cáo kết quả