成業 [Thành Nghiệp]
せいぎょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hoàn thành công việc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hoàn thành công việc