成功裏 [Thành Công Lý]

成功裡 [Thành Công Lý]

せいこうり

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 thường là trạng từ như 成功裏に

kết quả thành công; kết thúc thành công