Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
成人指定
[Thành Nhân Chỉ Định]
せいじんしてい
🔊
Danh từ chung
chỉ dành cho người lớn
Hán tự
成
Thành
trở thành; đạt được
人
Nhân
người
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định