成れの果て [Thành Quả]
なれの果て [Quả]
なれのはて
Cụm từ, thành ngữ
cái bóng của chính mình; tàn tích của những gì đã từng
Cụm từ, thành ngữ
cái bóng của chính mình; tàn tích của những gì đã từng