成り行き任せ [Thành Hành Nhâm]

成行き任せ [Thành Hành Nhâm]

なりゆきまかせ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phó mặc cho số phận; trôi dạt; vô tư lự

🔗 成り行きに任せる・なりゆきにまかせる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きにまかせなさい。
Cứ để mọi chuyện tự nhiên.
事態じたいきにまかせなければならない。
Tình hình phải để mặc nó phát triển.
そのけんきにまかせるしかないな。
Chúng ta chỉ có thể để mặc vấn đề đó tuỳ theo diễn biến.