成らしめる [Thành]

ならしめる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Từ cổ

làm cho trở thành; để cho trở thành

JP: 勤勉きんべんかれ成功せいこうすることを可能かのうならしめた。

VI: Sự chăm chỉ đã giúp anh ấy có thể thành công.

🔗 成る; しめる