懸腕直筆 [Huyền Oản Trực Bút]

けんわんちょくひつ

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

kỹ thuật thư pháp

🔗 直筆・ちょくひつ; 懸腕