Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懸垂下降
[Huyền Thùy Hạ Hàng]
けんすいかこう
🔊
Danh từ chung
leo dây; tụt dây
Hán tự
懸
Huyền
trạng thái treo; treo; phụ thuộc; tham khảo; xa; cách xa
垂
Thùy
rủ xuống; treo
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng