Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懐銭
[Hoài Tiền]
ふところぜに
🔊
Danh từ chung
tiền tiêu vặt
Hán tự
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền