Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懐疑論
[Hoài Nghi Luận]
かいぎろん
🔊
Danh từ chung
hoài nghi
Hán tự
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
疑
Nghi
nghi ngờ
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
Từ liên quan đến 懐疑論
不可知論
ふかちろん
thuyết bất khả tri
懐疑主義
かいぎしゅぎ
chủ nghĩa hoài nghi