懐事情 [Hoài Sự Tình]
フトコロ事情 [Sự Tình]
ふところじじょう
Danh từ chung
tình hình tài chính; tài chính cá nhân
🔗 懐具合
Danh từ chung
tình hình tài chính; tài chính cá nhân
🔗 懐具合