Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
懐中鏡
[Hoài Trung Kính]
かいちゅうかがみ
🔊
Danh từ chung
gương bỏ túi
Hán tự
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
鏡
Kính
gương