懐の深い [Hoài Thâm]
ふところのふかい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
rộng lượng
🔗 懐が深い
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
rộng lượng
🔗 懐が深い